free church

/'fri:'tʃə:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
free church

A family attends a free church service on Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thờ độc lập (đối với nhà nước): Một giáo hội hoặc cộng đồng tôn giáo Kitô giáo hoạt động độc lập, không chịu sự kiểm soát hoặc tài trợ từ nhà nước. Thuật ngữ này thường dùng để phân biệt với các giáo hội quốc gia (như Giáo hội Anh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The congregation decided to form a free church, separate from the state-sponsored denomination. (Giáo đoàn quyết định thành lập một nhà thờ độc lập, tách biệt khỏi giáo phái được nhà nước bảo trợ.)
    • In the 19th century, many believers joined a free church to practice their faith without government interference. (Vào thế kỷ 19, nhiều tín đồ đã gia nhập một nhà thờ độc lập để thực hành đức tin không sự can thiệp của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Free Church tradition": Truyền thống của các giáo hội độc lập, thường nhấn mạnh vào quyền tự trị của hội thánh địa phương sự tách biệt giữa nhà thờ nhà nước.
    • His theological views are deeply rooted in the Free Church tradition. (Quan điểm thần học của ông ấy bắt nguồn sâu xa từ truyền thống giáo hội độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonconformist church (n): Nhà thờ không theo quốc giáo; một thuật ngữ lịch sử có nghĩa tương tự ở Anh, chỉ các giáo phái Tin Lành không thuộc Giáo hội Anh.
  • Independent church (n): Nhà thờ độc lập; một thuật ngữ chung hơn.
  • Dissenting church (n): Nhà thờ bất đồng chính kiến (lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Separatist church: Nhà thờ ly khai (nhấn mạnh vào sự tách biệt).
  • Voluntary church: Nhà thờ tự nguyện (được duy trì bởi sự đóng góp tự nguyện của tín đồ thay vì thuế nhà nước).
Lưu ý
  • Phân biệt với "free church" (viết thường): Khi viết thường ("a free church"), cụm từ này thường mang nghĩa chung chỉ bất kỳ giáo hội độc lập nào. Khi viết hoa ("Free Church"), có thể đề cập đến một giáo phái cụ thể trong lịch sử, như "Free Church of Scotland" (Giáo hội Tự do Scotland), được thành lập sau sự ly khai năm 1843.
free church

A family attends a free church service on Sunday morning.

danh từ
  1. nhà thờ độc lập (đối với nhà nước)